| Kinh doanh Nhà hàng |
GIA ĐÌNH |
DOANH NGHIỆP |
| Bán hàng |
Thủ Công: ghi chép order bằng giấy bút, sổ sách. |
Tự động: Order nhanh chóng trên máy POS, thiết bị di động, ipad. Thêm món, đổi món linh hoạt và nhanh chóng |
| Quản lý |
Người Nhà: thường dùng “người nhà” để quản lý tạo cảm giác yên tâm. Người quản lý luôn phải đến tận nơi để giám sát mọi hoạt động: Ca làm việc, giờ giấc, hoạt động bán hàng. |
Phân quyền: Phân quyền quản lý theo cấp bậc. Quản lý Nhà hàng không phụ thuộc vào không gian và thời gian, chỉ cần thông qua các hệ thống quản lý giám sát. |
| Vận hành |
Không có quy trình: vận hành thủ công, không nhất quán và khó ổn định quy trình và chất lượng |
Quy trình tự động: vận hành tự động bằng máy móc thiết bị. Chuẩn hóa quy trình, nhất quán quy trình vận hành. Tạo ra sự tin cậy của thực khách. Duy trì chất lượng và giá cả dịch vụ trước sau như một |
| Xử lý thông tin |
Rất khó thay đổi: phải làm mới hoàn toàn khi thay đổi menu hoặc điều chỉnh giá. Mất thời gian để truyền tải lại thông tin cho nhân viên. |
Dễ dàng tùy chỉnh và đồng bộ: Điều chỉnh thông tin, thêm mới menu, điều chỉnh giá bán ở bất kỳ thời điểm nào trên hệ thống và đồng bộ ở tất cả các điểm bán. |
| Thất thoát |
Khó kiểm soát: khó đối chiếu và so sánh, tìm nguyên nhân vì hầu hết đang sử dụng “người nhà” để quản lý. Hầu như không kiểm soát được thất thoát nguyên liệu trong kho. |
Kiểm soát chặt chẽ: Dễ dàng đối chiếu, tìm nguyên nhân nếu xảy ra thất thoát. Tự động hóa định lượng nguyên liệu và quy trình sản xuất hạn chế tối đa thất thoát. |
| Khách hàng |
Ở phạm vi hẹp: Bán hàng xung quanh khu vực kinh doanh. Không có công cụ quản lý khách hàng. Không có ưu đãi và các hoạt động chăm sóc khách hàng, marketing. |
Ở quy mô lớn: Bán hàng ở quy mô lớn. Quản lý chi tiết thông tin khách hàng để chăm sóc tốt hơn. Dễ dàng thiết lập các chính sách ưu đãi riêng và triển khai các hoạt động Marketing đến khách hàng. |
| Dữ liệu kinh doanh |
Không trực quan, khó tổng hợp: Không nhìn được tức thời, các số liệu mất thời gian để tổng hợp. Rất khó để xem xét lại các số liệu của quá khứ để cân nhắc ra quyết định kinh doanh cho tương lai. |
Trực quan, tức thời: Các số liệu kinh doanh nhìn được tức thời theo từng ngày từng giờ, không mất thời gian để tổng hợp các báo cáo cần thiết. Toàn bộ lịch sử kinh doanh và tất cả các giao dịch phát sinh đều được lưu giữ để phân tích, đối chiếu và ra quyết định cho các hoạt động kinh doanh và mở rộng sau này. |
| Tương tác công việc |
Mất thời gian: Thủ công, truyền đạt thông tin bằng miệng. |
Nhanh chóng: Tự động truyền tin qua các hệ thống chuyên biệt, có nhắc nhở, cảnh báo. |
| Nhân sự |
Không rõ chuyên môn: Một người làm nhiều việc khiến cho vận hành rối loạn, khó kiểm soát trách nhiệm. Khâu vận hành tưởng như linh hoạt nhưng rất mệt mỏi, nhất là trong những giờ cao điểm |
Chuyên môn hóa nghiệp vụ: Mỗi một nhân sự chỉ nắm một khâu trong vận hành theo từng nghiệp vụ giúp cho mọi hoạt động phục vụ chuẩn xác, nhịp nhàng và nhanh chóng ở bất kỳ thời điểm nào. |
| Quy mô |
Nhỏ, hẹp: Chỉ có thể duy trì ở quy mô 1 tới 3 cửa hàng. Không thể mở rộng. Không thể thu hút được thêm dòng vốn đầu tư do thiếu một quy trình và một công cụ vận hành chuẩn mực |
Dễ mở chuỗi lớn: Dễ dàng mở rộng kinh doanh ra hàng chục thậm chí hàng trăm điểm. Tăng khả năng thu hút vốn đầu tư từ các nhà đầu tư chuyên nghiệp. |